簸箕掌 bá ki chưởng Hán Việt: bá ki chưởng Tổng quan Cấu tạo: 簸 (bá) + 箕 (ki) + 掌 (chưởng)Hán Việtbá ki chưởngCấu tạo簸 + 箕 + 掌 · bá + ki + chưởng nghĩa thành phần: bá + ki + chưởng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 圓圈形。《水滸傳》第二○回:「晁蓋等眾頭領都上到山寨聚義廳上,簸箕掌、栲栳圈坐定。」也作「簸箕陣」、「圈子陣」。