簸箕星 bá ki tinh Hán Việt: bá ki tinh Tổng quan Cấu tạo: 簸 (bá) + 箕 (ki) + 星 (tinh)Hán Việtbá ki tinhCấu tạo簸 + 箕 + 星 · bá + ki + tinh nghĩa thành phần: bá + ki + tinh