簸谷機 bá cốc ki Hán Việt: bá cốc ki Tổng quan Cấu tạo: 簸 (bá) + 谷 (cốc) + 機 (ki)Hán Việtbá cốc kiCấu tạo簸 + 谷 + 機 · bá + cốc + ki nghĩa thành phần: bá + cốc + ki Nghĩa EngCihui 簸穀機 ǒgǔjī n. winnower; winnowing fan