簸逻回 bá la hồi Hán Việt: bá la hồi Tổng quan Cấu tạo: 簸 (bá) + 逻 (la) + 回 (hồi)Hán Việtbá la hồiCấu tạo簸 + 逻 + 回 · bá + la + hồi nghĩa thành phần: bá + la + hồi