簽名章 qiān míng zhāng · thiêm danh chương Hán Việt: thiêm danh chương · Pinyin: qiān míng zhāng Tổng quan Cấu tạo: 簽 (thiêm) + 名 (danh) + 章 (chương)Pinyinqiān míng zhāngHán Việtthiêm danh chươngCấu tạo簽 + 名 + 章 · thiêm + danh + chương nghĩa thành phần: thiêm + danh + chương