簽名簿 thiêm danh bộ Hán Việt: thiêm danh bộ Tổng quan Cấu tạo: 簽 (thiêm) + 名 (danh) + 簿 (bộ)Hán Việtthiêm danh bộCấu tạo簽 + 名 + 簿 · thiêm + danh + bộ nghĩa thành phần: thiêm + danh + bộ Nghĩa EngCihui 簽名簿 iānmíngbù n. guest book M:¹běn