签子手 thiêm tử thủ Hán Việt: thiêm tử thủ Tổng quan Cấu tạo: 签 (thiêm) + 子 (tử) + 手 (thủ)Hán Việtthiêm tử thủCấu tạo签 + 子 + 手 · thiêm + tử + thủ nghĩa thành phần: thiêm + tử + thủ