簽字讓與 thiêm tự nhượng dữ Hán Việt: thiêm tự nhượng dữ Tổng quan Cấu tạo: 簽 (thiêm) + 字 (tự) + 讓 (nhượng) + 與 (dữ)Hán Việtthiêm tự nhượng dữCấu tạo簽 + 字 + 讓 + 與 · thiêm + tự + nhượng + dữ nghĩa thành phần: thiêm + tự + nhượng + dữ