簽押房
thiêm áp phòng
Hán Việt: thiêm áp phòng · Pinyin: qiān yā fáng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 舊稱官廳中的辦公室。
Eng
- Cihui 簽押房 iānyāfáng n. <trad.> office of an official M:¹jiān
Hán Việt: thiêm áp phòng · Pinyin: qiān yā fáng