簽發人 qiān fā rén · thiêm phát nhân Hán Việt: thiêm phát nhân · Pinyin: qiān fā rén Tổng quan Cấu tạo: 簽 (thiêm) + 發 (phát) + 人 (nhân)Pinyinqiān fā rénHán Việtthiêm phát nhânCấu tạo簽 + 發 + 人 · thiêm + phát + nhân nghĩa thành phần: thiêm + phát + nhân