签首级 thiêm thủ cấp Hán Việt: thiêm thủ cấp Tổng quan Cấu tạo: 签 (thiêm) + 首 (thủ) + 级 (cấp)Hán Việtthiêm thủ cấpCấu tạo签 + 首 + 级 · thiêm + thủ + cấp nghĩa thành phần: thiêm + thủ + cấp