簿記學校 bộ kí học giáo Hán Việt: bộ kí học giáo Tổng quan Cấu tạo: 簿 (bộ) + 記 (kí) + 學 (học) + 校 (giáo)Hán Việtbộ kí học giáoCấu tạo簿 + 記 + 學 + 校 · bộ + kí + học + giáo nghĩa thành phần: bộ + kí + học + giáo Nghĩa EngCihui 簿記學校 ùjì xuéxiào n. bookkeeping school M:ge/¹jiā/¹suǒ