簿記員

bù jì yuán bộ kí viên

Hán Việt: bộ kí viên · Pinyin: bù jì yuán

Tổng quan

Cấu tạo: 簿 (bộ) + (kí) + (viên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 簿記員 ùjìyuán n. bookkeeper; ledger clerk M:ge/¹míng/²wèi