簿领书 bộ lĩnh thư Hán Việt: bộ lĩnh thư Tổng quan Cấu tạo: 簿 (bộ) + 领 (lĩnh) + 书 (thư)Hán Việtbộ lĩnh thưCấu tạo簿 + 领 + 书 · bộ + lĩnh + thư nghĩa thành phần: bộ + lĩnh + thư