籌筆驛 chóu bǐ yì · trù bút dịch Hán Việt: trù bút dịch · Pinyin: chóu bǐ yì Tổng quan Cấu tạo: 籌 (trù) + 筆 (bút) + 驛 (dịch)Pinyinchóu bǐ yìHán Việttrù bút dịchCấu tạo籌 + 筆 + 驛 · trù + bút + dịch nghĩa thành phần: trù + bút + dịch