籌莫展 trù mạc triển Hán Việt: trù mạc triển Tổng quan Cấu tạo: 籌 (trù) + 莫 (mạc) + 展 (triển)Hán Việttrù mạc triểnCấu tạo籌 + 莫 + 展 · trù + mạc + triển nghĩa thành phần: trù + mạc + triển Nghĩa EngCihui be nicely land