籠口戲 lóng kǒu xì · lung khẩu hí Hán Việt: lung khẩu hí · Pinyin: lóng kǒu xì Tổng quan Cấu tạo: 籠 (lung) + 口 (khẩu) + 戲 (hí)Pinyinlóng kǒu xìHán Việtlung khẩu híCấu tạo籠 + 口 + 戲 · lung + khẩu + hí nghĩa thành phần: lung + khẩu + hí