籠絡者

lung lạc giả

Hán Việt: lung lạc giả

Tổng quan

kẻ gây áp lực (trái phép) đối với quan toà

Cấu tạo: (lung) + (lạc) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kẻ gây áp lực (trái phép) đối với quan toà