籠統講

lung thống giảng

Hán Việt: lung thống giảng

Tổng quan

tổng quát hoá; khái quát hoá, phổ biến, nói chung, nói chung chung

Cấu tạo: (lung) + (thống) + (giảng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tổng quát hoá; khái quát hoá, phổ biến, nói chung, nói chung chung