籠罩的 lung tráo đích Hán Việt: lung tráo đích Tổng quan tối tăm, u ám, âm u Cấu tạo: 籠 (lung) + 罩 (tráo) + 的 (đích)Hán Việtlung tráo đíchCấu tạo籠 + 罩 + 的 · lung + tráo + đích nghĩa thành phần: lung + tráo + đích Nghĩa ViệtCihui tối tăm, u ám, âm u