籠蓋兒 lung cái nhi Hán Việt: lung cái nhi Tổng quan Cấu tạo: 籠 (lung) + 蓋 (cái) + 兒 (nhi)Hán Việtlung cái nhiCấu tạo籠 + 蓋 + 兒 · lung + cái + nhi nghĩa thành phần: lung + cái + nhi Nghĩa EngCihui 籠蓋兒 ónggàir n. cover of a cage or food steamer, etc.