籠蔥竹 lóng cōng zhú · lung thông trúc Hán Việt: lung thông trúc · Pinyin: lóng cōng zhú Tổng quan Cấu tạo: 籠 (lung) + 蔥 (thông) + 竹 (trúc)Pinyinlóng cōng zhúHán Việtlung thông trúcCấu tạo籠 + 蔥 + 竹 · lung + thông + trúc nghĩa thành phần: lung + thông + trúc