籠裏抓雞 lóng lǐ zhuā jī · lung lí trảo kê Hán Việt: lung lí trảo kê · Pinyin: lóng lǐ zhuā jī Tổng quan Cấu tạo: 籠 (lung) + 裏 (lí) + 抓 (trảo) + 雞 (kê)Pinyinlóng lǐ zhuā jīHán Việtlung lí trảo kêCấu tạo籠 + 裏 + 抓 + 雞 · lung + lí + trảo + kê nghĩa thành phần: lung + lí + trảo + kê