签押房 thiêm áp phòng Hán Việt: thiêm áp phòng Tổng quan Cấu tạo: 签 (thiêm) + 押 (áp) + 房 (phòng)Hán Việtthiêm áp phòngCấu tạo签 + 押 + 房 · thiêm + áp + phòng nghĩa thành phần: thiêm + áp + phòng