籤首級 qiān shǒu jí · thiêm thủ cấp Hán Việt: thiêm thủ cấp · Pinyin: qiān shǒu jí Tổng quan Cấu tạo: 籤 (thiêm) + 首 (thủ) + 級 (cấp)Pinyinqiān shǒu jíHán Việtthiêm thủ cấpCấu tạo籤 + 首 + 級 · thiêm + thủ + cấp nghĩa thành phần: thiêm + thủ + cấp