籬笆匠

li ba tượng

Hán Việt: li ba tượng

Tổng quan

người làm hàng rào; người sửa hàng rào, người vượt rào, người đánh kiếm

Cấu tạo: (li) + (ba) + (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người làm hàng rào; người sửa hàng rào, người vượt rào, người đánh kiếm