米他芬 mễ tha phân Hán Việt: mễ tha phân Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 他 (tha) + 芬 (phân)Hán Việtmễ tha phânCấu tạo米 + 他 + 芬 · mễ + tha + phân nghĩa thành phần: mễ + tha + phân