米他齊 mễ tha tề Hán Việt: mễ tha tề Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 他 (tha) + 齊 (tề)Hán Việtmễ tha tềCấu tạo米 + 他 + 齊 · mễ + tha + tề nghĩa thành phần: mễ + tha + tề