米列機 mễ liệt ki Hán Việt: mễ liệt ki Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 列 (liệt) + 機 (ki)Hán Việtmễ liệt kiCấu tạo米 + 列 + 機 · mễ + liệt + ki nghĩa thành phần: mễ + liệt + ki