米利都 mǐ lì dōu · mễ lợi đô Hán Việt: mễ lợi đô · Pinyin: mǐ lì dōu Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 利 (lợi) + 都 (đô)Pinyinmǐ lì dōuHán Việtmễ lợi đôCấu tạo米 + 利 + 都 · mễ + lợi + đô nghĩa thành phần: mễ + lợi + đô