米南宮

mǐ nán gōng mễ nam cung

Hán Việt: mễ nam cung · Pinyin: mǐ nán gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (mễ) + (nam) + (cung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 北宋书画家米芾,曾官礼部员外郎,因称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.北宋书画家米芾,曾官礼部员外郎,因称。