米南宮 mǐ nán gōng · mễ nam cung Hán Việt: mễ nam cung · Pinyin: mǐ nán gōng Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 南 (nam) + 宮 (cung)Pinyinmǐ nán gōngHán Việtmễ nam cungCấu tạo米 + 南 + 宮 · mễ + nam + cung nghĩa thành phần: mễ + nam + cung