米吉多

Mǐjíduō mễ cát đa

Hán Việt: mễ cát đa · Pinyin: Mǐjíduō

Tổng quan

Cấu tạo: (mễ) + (cát) + (đa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Mount Megiddo