米夏拉 mǐ xià lā · mễ hạ lạp Hán Việt: mễ hạ lạp · Pinyin: mǐ xià lā Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 夏 (hạ) + 拉 (lạp)Pinyinmǐ xià lāHán Việtmễ hạ lạpCấu tạo米 + 夏 + 拉 · mễ + hạ + lạp nghĩa thành phần: mễ + hạ + lạp