米外史

mǐ wài shǐ mễ ngoại sử

Hán Việt: mễ ngoại sử · Pinyin: mǐ wài shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (mễ) + (ngoại) + (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋代书画家米芾,别号海岳外史,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋代书画家米芾,别号海岳外史,故称。