米多君 mễ đa quân Hán Việt: mễ đa quân Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 多 (đa) + 君 (quân)Hán Việtmễ đa quânCấu tạo米 + 多 + 君 · mễ + đa + quân nghĩa thành phần: mễ + đa + quân