米契爾 mǐ qì ěr · mễ khế nhĩ Hán Việt: mễ khế nhĩ · Pinyin: mǐ qì ěr Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 契 (khế) + 爾 (nhĩ)Pinyinmǐ qì ěrHán Việtmễ khế nhĩCấu tạo米 + 契 + 爾 · mễ + khế + nhĩ nghĩa thành phần: mễ + khế + nhĩ