米家船

mǐ jiā chuán mễ gia thuyền

Hán Việt: mễ gia thuyền · Pinyin: mǐ jiā chuán

Tổng quan

Cấu tạo: (mễ) + (gia) + (thuyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 北宋书画家米芾,常乘舟载书画游览江湖◇常以"米家船"借指米芾的书画。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.北宋书画家米芾,常乘舟载书画游览江湖◇常以"米家船"借指米芾的书画。