米尼管 mễ ni quản Hán Việt: mễ ni quản Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 尼 (ni) + 管 (quản)Hán Việtmễ ni quảnCấu tạo米 + 尼 + 管 · mễ + ni + quản nghĩa thành phần: mễ + ni + quản