米託坦 mễ thác thản Hán Việt: mễ thác thản Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 託 (thác) + 坦 (thản)Hán Việtmễ thác thảnCấu tạo米 + 託 + 坦 · mễ + thác + thản nghĩa thành phần: mễ + thác + thản