米格機 mễ cách ki Hán Việt: mễ cách ki Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 格 (cách) + 機 (ki)Hán Việtmễ cách kiCấu tạo米 + 格 + 機 · mễ + cách + ki nghĩa thành phần: mễ + cách + ki