米桑省 mǐ sāng shěng · mễ tang tỉnh Hán Việt: mễ tang tỉnh · Pinyin: mǐ sāng shěng Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 桑 (tang) + 省 (tỉnh)Pinyinmǐ sāng shěngHán Việtmễ tang tỉnhCấu tạo米 + 桑 + 省 · mễ + tang + tỉnh nghĩa thành phần: mễ + tang + tỉnh