米湯尿 mễ thang niệu Hán Việt: mễ thang niệu Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 湯 (thang) + 尿 (niệu)Hán Việtmễ thang niệuCấu tạo米 + 湯 + 尿 · mễ + thang + niệu nghĩa thành phần: mễ + thang + niệu