米泔水
mễ cam thủy
Hán Việt: mễ cam thủy · Pinyin: mǐ gān shuǐ
Tổng quan
nước vo gạo; nước cơm。淘過米的水。
Nghĩa
Việt
- Cihui nước vo gạo; nước cơm。淘過米的水。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 淘過米的水。《里語徵實.卷中下.米泔水》:「《說文》曰:『周謂潘曰泔。』今人通謂米泔水。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"米泔"。
Eng
- Cihui 米泔水 ǐgānshuǐ n. water in which rice has been washed