米澤市 mǐ zé shì · mễ trạch thị Hán Việt: mễ trạch thị · Pinyin: mǐ zé shì Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 澤 (trạch) + 市 (thị)Pinyinmǐ zé shìHán Việtmễ trạch thịCấu tạo米 + 澤 + 市 · mễ + trạch + thị nghĩa thành phần: mễ + trạch + thị