米爛成倉

mǐ làn chéng cāng mễ lạn thành thương

Hán Việt: mễ lạn thành thương · Pinyin: mǐ làn chéng cāng

Tổng quan

Cấu tạo: (mễ) + (lạn) + (thành) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仓:粮仓。一仓一仓的粮食腐烂了。形容家中十分富有。