米爛成倉

mǐ làn chéng cāng mễ lạn thành thương

Hán Việt: mễ lạn thành thương · Pinyin: mǐ làn chéng cāng

Tổng quan

Cấu tạo: (mễ) + (lạn) + (thành) + (thương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 整個倉庫的米糧,都閒置得腐爛了。形容有錢人的豪奢浪費。《儒林外史》第六回:「真個是錢過北斗,米爛成倉。」