米爾內 mǐ ěr nèi · mễ nhĩ nội Hán Việt: mễ nhĩ nội · Pinyin: mǐ ěr nèi Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 爾 (nhĩ) + 內 (nội)Pinyinmǐ ěr nèiHán Việtmễ nhĩ nộiCấu tạo米 + 爾 + 內 · mễ + nhĩ + nội nghĩa thành phần: mễ + nhĩ + nội