米爾斯

mǐ ěr sī mễ nhĩ tư

Hán Việt: mễ nhĩ tư · Pinyin: mǐ ěr sī

Tổng quan

Mills (tên)

Cấu tạo: (mễ) + (nhĩ) + (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Mills (tên)

Eng

  • CC-CEDICT Mills (name)
  • Cihui Mills (name)