米牛阿諾風 mễ ngưu a nặc phong Hán Việt: mễ ngưu a nặc phong Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 牛 (ngưu) + 阿 (a) + 諾 (nặc) + 風 (phong)Hán Việtmễ ngưu a nặc phongCấu tạo米 + 牛 + 阿 + 諾 + 風 · mễ + ngưu + a + nặc + phong nghĩa thành phần: mễ + ngưu + a + nặc + phong